Leave Your Message
*Name Cannot be empty!
* Enter product details such as size, color,materials etc. and other specific requirements to receive an accurate quote. Cannot be empty
Máy xúc lật bánh lốp 638XW
Máy xúc lật

Máy xúc lật bánh lốp 638XW

Loại máy móc tích hợp này kết hợp chức năng của máy xúc và máy bốc xếp thành một thiết bị đa năng duy nhất, mang lại khả năng vận hành đa dạng. Vẫn giữ nguyên tất cả các tính năng của máy xúc và máy bốc xếp cỡ nhỏ, nó hoạt động xuất sắc trong không gian làm việc chật hẹp với khả năng cơ động và linh hoạt được nâng cao, đồng thời đạt được hiệu quả vận hành được cải thiện đáng kể cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.

    mô tả1

    được chọn để hoàn thành nhiều hoạt động xây dựng khác nhau (3)

    01

    Mô tả sản phẩm

    Máy xúc lật tích hợp này được trang bị hệ thống truyền động và bộ biến đổi mô-men xoắn do chính công ty phát triển, với độ tin cậy được nâng cao, mang lại công suất mạnh mẽ. Khung gầm được gia cố bằng vật liệu kỹ thuật cao cấp đảm bảo khả năng di chuyển ổn định và độ bền cao. Thiết bị này cung cấp ba chế độ lái (lái kiểu cua, lái bánh trước và lái bốn bánh) để thích ứng với các môi trường hoạt động khác nhau, cùng với lốp xe 16,9-28 inch có khoảng sáng gầm cao giúp vượt địa hình hiểm trở.

    Các chức năng đào và bốc xếp đều được điều khiển bằng phi công.

    Thiết bị này sử dụng hệ thống điều khiển hoàn toàn tự động cho cả chức năng đào và xúc, mang lại khả năng vận hành nhẹ nhàng và hiệu quả làm việc vượt trội.

    Cabin cao cấp, tầm nhìn rộng hơn

    Cabin cao cấp đạt chứng nhận FOPS & ROPS tích hợp ghế xoay giảm xóc tiện dụng và cấu trúc kính cường lực hoàn toàn, đảm bảo tầm nhìn toàn cảnh và sự thoải mái tối ưu cho người vận hành.

    được chọn để hoàn thành nhiều hoạt động xây dựng khác nhau (1)

    Các hoạt động đào đất được tăng cường nhờ cơ chế trượt ngang hoàn toàn bằng thủy lực, giúp mở rộng phạm vi làm việc đồng thời giảm cường độ lao động, đạt được hiệu quả tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất đào đất.

    được chọn để hoàn thành nhiều hoạt động xây dựng khác nhau (4)

    Có thể lựa chọn nhiều loại phụ kiện khác nhau để hoàn thành nhiều hoạt động xây dựng. Được sử dụng trong các ngành nghề như đô thị, xây dựng, thủy lợi, đường cao tốc, cấp nước, điện lực, làm vườn và các ngành khác, có thể tham gia vào các công trình nông nghiệp, lắp đặt đường ống, cáp, cảnh quan và các hoạt động khác.

    Thông số kỹ thuật sản phẩm

    Kích thước tổng thể

    1

    Chiều dài (khi thùng chứa đặt trên mặt đất)

    6450±80mm

    2

    Chiều rộng tổng thể (tại bộ ổn định)

    2490±10mm

    3

    Chiều rộng gầu tải

    2490±10mm

    4

    Chiều cao (Tính đến đỉnh cabin)

    3120±10mm

    5

    Chiều cao (Tính đến đỉnh sào đào)

    3602 ±20mm

    6

    Chiều dài cơ sở

    2335±10 mm

    7

    Lốp sau

    2139 ±10mm

    Thông số kỹ thuật tải chính

    1

    Tải định mức

    2500KG

    2

    Trọng lượng vận hành

    9120kg

    3

    Dung tích gầu định mức

    1,2 m³

    4

    Khoảng cách đổ tối đa

    3050±50 mm

    5

    Phạm vi đổ

    870±20 mm

    6

    Bên ngoài xô

    6420±100mm

    Thông số kỹ thuật chính của máy đào

    1

    Dung tích gầu đào định mức

    0,3 m³

    2

    Độ sâu đào tối đa

    3820±20 mm

    3

    Bán kính đào tối đa

    5940±20mm

    4

    Chiều cao tải tối đa

    4014±20mm

    5

    Độ sâu đào tối đa (cần trục dạng ống lồng)

    4970±20 mm

    6

    Chiều cao chất tải tối đa (cần cẩu dạng ống lồng)

    4923±20mm

    Động cơ diesel

    1

    Người mẫu

    YC4A105Z-T20

    2

    Kiểu

    làm mát bằng nước

    3

    Công suất định mức

    75 (kW)

    4

    Tổng lượng khí thải của xi lanh

    4,8(L)

    5

    Tốc độ định mức

    2200 (vòng/phút)

    6

    Mô-men xoắn cực đại

    400 (NM)

    Hệ thống truyền động

    1

    Bộ biến đổi mô-men xoắn Loại làm mát

    Tuần hoàn dầu áp suất

    2

    Loại hộp số

    Hệ thống sang số cơ khí Synchromesh

    3

    Mô hình trục và lốp

    WZL100

    4

    Vị trí cần số

    4 F、 4 R

    5

    Tốc độ (Trước/Sau) km/h

    F1, 5km/h; F2, 10km/h;

    F3, 18km/h; F4, 38km/h;

    R1: 5km/h; R2: 10km/h;

    R3, 18km/h; R4, 38km/h;

    6

    Kích thước lốp xe

    16,9-28

    Hệ thống thủy lực

    1

    Lưu lượng bơm hoạt động

    63ml/r

    2

    Áp suất bơm hoạt động

    20Mpa

    Leave Us A Message

    Your Name*

    Phone Number

    Message*