Leave Your Message
*Name Cannot be empty!
* Enter product details such as size, color,materials etc. and other specific requirements to receive an accurate quote. Cannot be empty
Máy ủi tiêu chuẩn thủy lực GTY220
Máy ủi thủy lực bánh xích

Máy ủi tiêu chuẩn thủy lực GTY220

Máy ủi thủy lực GTY220 được trang bị động cơ 220 mã lực với hệ thống truyền động thủy lực tiên tiến, mang lại hiệu quả vận hành vượt trội. Khung gầm được gia cố giúp máy ổn định hơn trên nhiều địa hình khác nhau, trong khi cabin rộng rãi đảm bảo điều kiện làm việc thoải mái. Các tính năng chính bao gồm: hệ thống điều khiển thủy lực chính xác cho các thao tác san lấp mặt bằng chuẩn xác, lưỡi ủi chịu tải nặng cho các công việc đào đất đòi hỏi cao và thiết kế ít cần bảo trì giúp kéo dài tuổi thọ. Cỗ máy mạnh mẽ này rất phù hợp cho các dự án xây dựng, phát triển đường sá, khai thác mỏ và san lấp mặt bằng quy mô lớn, nơi mà sức mạnh và độ tin cậy là yếu tố thiết yếu.

    mô tả1

    àh

    01

    Cấu trúc hộp kín bằng thép tấm

    Khung chính của máy ủi có cấu trúc dạng hộp kín hoàn toàn được chế tạo từ các tấm thép cường độ cao. Thiết kế hàn liền khối này bao gồm cả vỏ trục sau, mang lại khả năng chống chịu vượt trội đối với tải trọng va đập, uốn và ứng suất xoắn. ​​Kỹ thuật hàn chính xác đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc trong suốt vòng đời hoạt động của máy.

    cabin1

    Cabin hình lục giác độc đáo mang đến tầm nhìn tuyệt vời, hệ thống thông gió mạnh mẽ và khả năng chống bụi vượt trội.

    động cơ

    Hiệu suất dự trữ công suất động cơ cao hơn, mô-men xoắn lớn hơn, tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, đồng thời độ tin cậy tốt hơn.

    Thông số kỹ thuật sản phẩm

    Người mẫu

    GTY220

    Kiểu

    Loại bánh xích thủy lực tiêu chuẩn

    Mô hình động cơ

    CUMMINS NT855-C280S10

    Thể tích dịch chuyển (L)

    14.01

    Công suất định mức (kW/vòng/phút)

    175/1800

    Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)

    1085/1300

    Trọng lượng vận hành (không bao gồm bộ phận xới đất)

    23,5 tấn

    Kích thước (không tính lưỡi cày) (mm)

    5390×3735×3350

    Chiều dài nối đất (mm)

    2730

    Áp suất mặt đất (MPa)

    0,077

    Khổ đường ray (mm)

    2000

    Dung tích định lượng (m³)

    6.4

    Chiều rộng lưỡi dao (mm)

    3735

    Chiều cao lưỡi dao (mm)

    1317

    Chiều cao nâng lưỡi dao (mm)

    1210

    Độ chênh lệch tối đa so với mặt đất (mm)

    540

    Độ nghiêng của cánh quạt (mm)

    735

    Chiều rộng guốc xích (mm)

    560

    Bước ren (mm)

    216

    Số lượng mắt xích

    38

    Số lượng con lăn đỡ

    4

    Số lượng con lăn xích

    12

    Áp suất tối đa (MPa)

    14

    Lưu lượng xả (L/phút)

    262

    Lực kéo tối đa của máy kéo (kN)

    203

    Tốc độ tiến (km/h)

    F1:0-3.6

    F2:0-6.5

    F3:0-11.2

    Tốc độ phía sau (km/h)

    R1:0-4.3

    R2:0-7.7

    R3:0-13.2

    Leave Us A Message

    Your Name*

    Phone Number

    Message*